| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,35% | ₫-0.00000000041312955479665014-0.094131 | ₫0.00000000140745890.081407 | ₫0.0000000015983910.081598 | ₫0.00000000089147320.098914 | ₫0.00000000099432934520334980.099943 |
| 2025 Năm ngoái | -47,04% | ₫-0.0000000012498859-0.081249 | ₫0.00000000265734480.082657 | ₫0.000000005891464750.085891 | ₫0.00000000101558170.081015 | ₫0.00000000140745890.081407 |