| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,69% | ₫-0.00000000028721367223700196-0.092872 | ₫0.0000000008784998180.098784 | ₫0.0000000009063807760.099063 | ₫0.0000000005401705680.095401 | ₫0.0000000005912861457629980.095912 |
| 2025 Năm ngoái | +0,67% | ₫0.0000000000058599940000000170.0115859 | ₫0.0000000008726398240.098726 | ₫0.0000000037829546020.083782 | ₫0.00000000064867243000000010.096486 | ₫0.0000000008784998180.098784 |