| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,62% | -20,28₫ | 56,92₫ | 62,12₫ | 33,43₫ | 36,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,40% | -15,50₫ | 72,42₫ | 200,66₫ | 49,23₫ | 56,92₫ |