| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +53,73% | 6,48₫ | 12,05₫ | 40,69₫ | 10,25₫ | 18,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,61% | -66,26₫ | 78,31₫ | 116,41₫ | 10,51₫ | 12,05₫ |