| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +37,55% | 0,1101₫ | 0,2931₫ | 0,4116₫ | 0,08157₫ | 0,4032₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,93% | -27,13₫ | 27,42₫ | 124,40₫ | 0,04315₫ | 0,2931₫ |