| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,70% | -8.042,02₫ | 16.514,56₫ | 18.123,60₫ | 7.631,25₫ | 8.472,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,48% | -72.635,87₫ | 89.150,43₫ | 92.390,19₫ | 16.328,55₫ | 16.514,56₫ |