| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,41% | -0,005122₫ | 0,03121₫ | 0,03631₫ | 0,02187₫ | 0,02608₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,32% | -0,01939₫ | 0,05059₫ | 0,05910₫ | 0,02477₫ | 0,03121₫ |