| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,31% | -11,20₫ | 854,79₫ | 1.086,24₫ | 441,57₫ | 843,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,30% | -10.268,77₫ | 11.125,93₫ | 12.319,83₫ | 740,43₫ | 857,16₫ |