| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +505,17% | 0,0001013₫ | 0,00002006₫ | 0,0004029₫ | 0,00001681₫ | 0,0001214₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,85% | -0,00009043₫ | 0,0001105₫ | 0,0001404₫ | 0,00001143₫ | 0,00002006₫ |