| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +47,36% | 948,98₫ | 2.003,72₫ | 10.584,89₫ | 1.999,57₫ | 2.952,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,61% | -802,90₫ | 2.806,62₫ | 3.509,31₫ | 1.798,82₫ | 2.003,72₫ |