| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,51% | -365,82₫ | 5.616,26₫ | 7.632,22₫ | 3.371,34₫ | 5.250,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,03% | -17.825,18₫ | 23.444,07₫ | 27.483,89₫ | 3.450,29₫ | 5.618,89₫ |