| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,58% | 0,5861₫ | 2,49₫ | 11,06₫ | 1,22₫ | 3,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,41% | -42,01₫ | 44,50₫ | 58,64₫ | 2,04₫ | 2,49₫ |