| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,40% | -290,66₫ | 544,26₫ | 638,08₫ | 239,94₫ | 253,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,48% | -2.562,83₫ | 3.107,08₫ | 3.679,20₫ | 471,20₫ | 544,26₫ |
| 2024 | +68,83% | 1.267,48₫ | 1.841,44₫ | 7.328,97₫ | 1.301,65₫ | 3.108,92₫ |
| 2023 | +30,71% | 432,57₫ | 1.408,61₫ | 3.376,98₫ | 947,92₫ | 1.841,18₫ |
| 2022 | -84,90% | -7.920,79₫ | 9.329,40₫ | 11.216,30₫ | 1.395,47₫ | 1.408,61₫ |
| 2021 | +647,89% | 8.077,42₫ | 1.246,72₫ | 18.238,32₫ | 1.140,81₫ | 9.324,14₫ |