| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,25% | -2,18₫ | 7,46₫ | 11,31₫ | 1,32₫ | 5,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,09% | -28,24₫ | 35,70₫ | 140,11₫ | 6,57₫ | 7,46₫ |