| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,63% | ₫-0.0000023752638381387333-0.052375 | ₫0.000005706219472920.055706 | ₫0.0000063728343262800010.056372 | ₫0.00000333095562575999970.053330 | ₫0.00000333095563478126650.053330 |