| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,69% | -0,5597₫ | 1,45₫ | 1,63₫ | 0,8843₫ | 0,8867₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,17% | -17,03₫ | 18,47₫ | 20,88₫ | 1,41₫ | 1,45₫ |