| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,12% | -0,1693₫ | 0,3927₫ | 0,4138₫ | 0,2017₫ | 0,2233₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,73% | -143,19₫ | 143,59₫ | 154,11₫ | 0,3029₫ | 0,3927₫ |