| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,93% | -862,88₫ | 1.270,20₫ | 2.533,68₫ | 334,90₫ | 407,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,61% | -3.933,24₫ | 5.201,98₫ | 7.741,73₫ | 1.261,17₫ | 1.268,73₫ |