| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,08% | -2.075,64₫ | 2.840,11₫ | 3.887,57₫ | 612,73₫ | 764,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,74% | -24.836,06₫ | 27.676,17₫ | 34.227,79₫ | 2.344,28₫ | 2.840,11₫ |