| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,92% | -55,10₫ | 95,12₫ | 136,22₫ | 39,47₫ | 40,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,35% | -324,87₫ | 419,99₫ | 511,50₫ | 83,37₫ | 95,12₫ |