| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,63% | -1,96₫ | 5,35₫ | 7,15₫ | 1,38₫ | 3,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | +536,03% | 4,46₫ | 0,8319₫ | 426,75₫ | 0,8319₫ | 5,29₫ |