| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,85% | -0,002197₫ | 0,004407₫ | 0,005763₫ | 0,002010₫ | 0,002210₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,75% | -0,03157₫ | 0,03598₫ | 0,04328₫ | 0,004103₫ | 0,004407₫ |