| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,74% | -0,1231₫ | 7,09₫ | 8,20₫ | 2,96₫ | 6,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | +75,86% | 3,06₫ | 4,03₫ | 11,71₫ | 1,06₫ | 7,09₫ |