| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,67% | -658,75₫ | 1.104,07₫ | 1.362,30₫ | 389,98₫ | 445,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,85% | -10.929,98₫ | 12.031,41₫ | 18.442,36₫ | 550,71₫ | 1.101,43₫ |