| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,92% | -22,53₫ | 102,78₫ | 106,43₫ | 77,68₫ | 80,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,88% | -577,19₫ | 679,97₫ | 930,91₫ | 99,06₫ | 102,78₫ |