| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,98% | -4,94₫ | 27,49₫ | 50,47₫ | 17,81₫ | 22,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,70% | -2.086,68₫ | 2.114,18₫ | 2.348,37₫ | 16,32₫ | 27,49₫ |