| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,07% | -0,002245₫ | 0,007001₫ | 0,02340₫ | 0,002994₫ | 0,004756₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,42% | -0,01838₫ | 0,02538₫ | 0,03345₫ | 0,004899₫ | 0,007001₫ |