| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,67% | -23.642,78₫ | 30.836,84₫ | 34.546,28₫ | 7.190,68₫ | 7.194,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.053,20% | 28.162,81₫ | 2.674,03₫ | 143.728,49₫ | 1.481,54₫ | 30.836,84₫ |