| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,20% | -2,48₫ | 4,67₫ | 26,63₫ | 1,16₫ | 2,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -14,21% | -0,7735₫ | 5,44₫ | 968,22₫ | 1,08₫ | 4,67₫ |