| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,88% | -137,72₫ | 246,45₫ | 289,76₫ | 51,59₫ | 108,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | +605,90% | 211,53₫ | 34,91₫ | 528,21₫ | 29,84₫ | 246,45₫ |