| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,34% | -93.741,92₫ | 653.823,56₫ | 796.543,00₫ | 386.817,08₫ | 560.081,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,14% | -1.276.575,36₫ | 1.930.135,60₫ | 2.435.183,36₫ | 258.316,92₫ | 653.560,24₫ |
| 2024 | +27,83% | 420.522,04₫ | 1.511.193,48₫ | 3.791.808,00₫ | 891.074,88₫ | 1.931.715,52₫ |
| 2023 | +83,95% | 689.898,40₫ | 821.821,72₫ | 2.261.918,80₫ | 612.745,64₫ | 1.511.720,12₫ |
| 2022 | -84,39% | -4.442.208,40₫ | 5.263.766,80₫ | 6.446.073,60₫ | 689.898,40₫ | 821.558,40₫ |
| 2021 | +34,00% | 1.334.242,44₫ | 3.924.257,96₫ | 23.988.452,00₫ | 3.541.127,36₫ | 5.258.500,40₫ |