| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -80,20% | -0,4689₫ | 0,5847₫ | 0,9074₫ | 0,06434₫ | 0,1158₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,40% | -35,90₫ | 36,48₫ | 43,70₫ | 0,3507₫ | 0,5847₫ |