| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,06% | -41,49₫ | 86,33₫ | 125,02₫ | 38,69₫ | 44,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | +154,69% | 52,43₫ | 33,89₫ | 2.372,58₫ | 33,89₫ | 86,33₫ |