| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +111,43% | 0,1706₫ | 0,1531₫ | 0,4855₫ | 0,03850₫ | 0,3237₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,55% | -34,13₫ | 34,28₫ | 68,37₫ | 0,02075₫ | 0,1531₫ |