| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1.731,66% | 2.728,13₫ | 157,54₫ | 4.183,95₫ | 157,33₫ | 2.885,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,88% | -13.847,00₫ | 14.004,54₫ | 23.649,22₫ | 157,50₫ | 157,54₫ |