| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +80,80% | 0,002231₫ | 0,002762₫ | 0,1380₫ | 0,002734₫ | 0,004993₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,38% | -0,05699₫ | 0,05975₫ | 1.090,25₫ | 0,002735₫ | 0,002762₫ |