| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,23% | -1,35₫ | 5,16₫ | 6,23₫ | 2,97₫ | 3,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,77% | -33,84₫ | 39,00₫ | 149,77₫ | 4,98₫ | 5,16₫ |