| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,19% | -4,60₫ | 14,30₫ | 19,98₫ | 8,81₫ | 9,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,11% | -5,32₫ | 19,62₫ | 28,01₫ | 11,46₫ | 14,30₫ |