| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +86,18% | 17.688,89₫ | 20.526,57₫ | 43.363,83₫ | 20.110,09₫ | 38.215,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | +279,22% | 15.113,67₫ | 5.412,91₫ | 22.211,37₫ | 2.569,34₫ | 20.526,57₫ |