| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,40% | -0,7218₫ | 1,70₫ | 5,51₫ | 0,9139₫ | 0,9805₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,70% | -72,20₫ | 73,90₫ | 208,86₫ | 1,69₫ | 1,70₫ |