| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,04% | -0,8104₫ | 3,52₫ | 5,46₫ | 1,97₫ | 2,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,25% | -12,65₫ | 16,17₫ | 17,10₫ | 3,50₫ | 3,52₫ |