| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,93% | -129.060,97₫ | 1.181.099,80₫ | 1.318.183,89₫ | 812.686,71₫ | 1.052.038,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,39% | -80.590,61₫ | 1.261.690,41₫ | 1.699.614,04₫ | 1.005.195,19₫ | 1.181.099,80₫ |