| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,65% | -4,98₫ | 10,90₫ | 12,54₫ | 5,36₫ | 5,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,79% | -43,05₫ | 53,96₫ | 85,84₫ | 9,47₫ | 10,90₫ |