| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,30% | -23,98₫ | 147,07₫ | 167,12₫ | 88,68₫ | 123,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,75% | -247,79₫ | 394,87₫ | 2.808,58₫ | 66,49₫ | 147,07₫ |