| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +64,26% | 0,2504₫ | 0,3896₫ | 81,68₫ | 0,03544₫ | 0,6400₫ |
| 2025 Năm ngoái | +54,02% | 0,1366₫ | 0,2530₫ | 1,81₫ | 0,04722₫ | 0,3896₫ |