| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,13% | -80,09₫ | 121,11₫ | 125,31₫ | 37,11₫ | 41,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,88% | -125,46₫ | 246,57₫ | 286,62₫ | 120,53₫ | 121,11₫ |