| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,62% | -18.367.676,48₫ | 84.955.119,60₫ | 96.854.055,81₫ | 50.341.087,76₫ | 66.587.443,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,20% | -7.588.466,61₫ | 92.543.586,21₫ | 139.154.008,77₫ | 39.541.401,05₫ | 84.955.119,60₫ |