| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,66% | -709,88₫ | 726,89₫ | 841,91₫ | 15,46₫ | 17,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,40% | -2.637,75₫ | 3.364,64₫ | 5.786,25₫ | 712,95₫ | 726,89₫ |