| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | +9,79% | 149,70₫ | 1.529,93₫ | 4.998,90₫ | 649,33₫ | 1.679,63₫ |
| 2023 | +11,28% | 155,23₫ | 1.376,01₫ | 2.643,63₫ | 755,10₫ | 1.531,24₫ |
| 2022 | -92,57% | -17.146,23₫ | 18.522,24₫ | 21.021,69₫ | 1.295,50₫ | 1.376,01₫ |