| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,69% | -31,06₫ | 131,14₫ | 421,67₫ | 29,02₫ | 100,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,58% | -300,00₫ | 431,14₫ | 896,10₫ | 85,27₫ | 131,14₫ |